lingua franca

/'liɳgwə'fræɳkə/
Học thuật
Thân thiện
lingua franca

English is often used as a lingua franca in international business meetings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ chung: Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau. thường được chấp nhận như một công cụ giao tiếp chung trong thương mại, ngoại giao, học thuật hoặc các bối cảnh đa văn hóa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • English has become the global lingua franca of business and science. (Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung toàn cầu của kinh doanh khoa học.)
    • In many parts of East Africa, Swahili serves as a lingua franca. (Ở nhiều vùng của Đông Phi, tiếng Swahili đóng vai trò một ngôn ngữ chung.)
    • Throughout the Roman Empire, Koine Greek was the lingua franca. (Trong suốt Đế chế La , tiếng Hy Lạp Koine ngôn ngữ chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve/function as a lingua franca": Đóng vai trò như một ngôn ngữ chung.

    • The simplified version of the language functioned as a lingua franca for traders. (Phiên bản đơn giản hóa của ngôn ngữ đó đã đóng vai trò như một ngôn ngữ chung cho các thương nhân.)
  • "The emergence/adoption of a lingua franca": Sự xuất hiện/việc chấp nhận một ngôn ngữ chung.

    • The adoption of a lingua franca facilitated communication across the diverse region. (Việc chấp nhận một ngôn ngữ chung đã tạo điều kiện giao tiếp trên khắp vùng đa dạng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pidgin (n): Một ngôn ngữ đơn giản hóa phát triển như một phương tiện giao tiếp giữa các nhóm không chung ngôn ngữ, thường từ vựng hạn chế ngữ pháp đơn giản. Một có thể một ngôn ngữ pidgin, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
  • Koine (n): Một dạng ngôn ngữ chuẩn hoặc phương ngữ đã trở thành ngôn ngữ chung của một khu vực; thường dùng để chỉ tiếng Hy Lạp Koine cổ đại, một dụ lịch sử điển hình của .
Từ đồng nghĩa
  • Common language: Ngôn ngữ chung.
  • Vehicular language: Ngôn ngữ phương tiện (ngôn ngữ dùng để giao tiếp, khác với ngôn ngữ mẹ đẻ).
  • Trade language: Ngôn ngữ thương mại.
Lưu ý về cách dùng
  • Lingua franca một danh từ, số nhiều có thể lingua francas hoặc linguae francae, nhưng dạng số nhiều ít khi được sử dụng trong văn nói thông thường.
  • Thuật ngữ này ban đầu đề cập đến một ngôn ngữ hỗn hợp (dựa trên tiếng Ý với nhiều từ mượn) được sử dụngĐịa Trung Hải, nhưng ngày nay nghĩa của đã được mở rộng.
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, thường được in nghiêng một từ mượn từ tiếng Latinh/Ý, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết bình thường (không in nghiêng).
lingua franca

English is often used as a lingua franca in international business meetings.

danh từ
  1. ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)

Từ đồng nghĩa